Nước thải tổng quan

Giấy Sài Gòn - DỮ LIỆU NGÀY HÔM NAY (29/11/2025 - 05:45)

Địa chỉ: KCN Mỹ Xuân A, phường Phú Mỹ, thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

COD

54.54 mg/L

Giới hạn ≤ 67.5
Clo

0.03 mg/L

Giới hạn ≤ 0.9
Do_Mau

36.9 Pt-Co

Giới hạn ≤ 50
FLOWOUT

249.1 m3/h

Giới hạn ≤ 625
FLOWIN

373 m3/h

Giới hạn ≤ 710
Amoni

0.74 mg/L

Giới hạn ≤ 4.5
TSS

4.88 mg/L

Giới hạn ≤ 45
Temp

32.69 oC

Giới hạn ≤ 40
pH

7.76

Giới hạn: 6 - 9
Ghi chú:
Nằm trong giới hạn cho phép
Chuẩn bị vượt giới hạn cho phép
Vượt ngưỡng giới hạn cho phép

Giấy Sài Gòn - DỮ LIỆU 30 NGÀY GẦN NHẤT

Địa chỉ: KCN Mỹ Xuân A, phường Phú Mỹ, thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Thời gian COD(mg/L)
≤ 67.5
Clo(mg/L)
≤ 0.9
Do_Mau(Pt-Co)
≤ 50
FLOWOUT(m3/h)
≤ 625
FLOWIN(m3/h)
≤ 710
Amoni(mg/L)
≤ 4.5
TSS(mg/L)
≤ 45
Temp(oC)
≤ 40
pH
6 - 9
29/11/2025 54.63 0.05 38.28 132.13 304.1 0.69 4.98 32.25 7.75
28/11/2025 53.54 0.05 35.39 270.75 335.72 0.73 5.15 32.51 7.77
27/11/2025 52.49 0.05 31.93 257.33 328.95 0.7 4.85 32.83 7.77
26/11/2025 52.1 0.05 33.18 325.35 342.91 0.72 5.82 33.12 7.72
25/11/2025 52.99 0.05 34.05 274.37 317.31 0.79 7.38 33.76 7.65
24/11/2025 57.36 0.05 37.31 385.18 293.59 0.88 9.6 34.16 7.67
23/11/2025 57.67 0.05 38.83 301.26 326.54 0.88 9.45 34.06 7.69
22/11/2025 56.7 0.05 37.62 274.16 317.86 0.84 9.08 33.63 7.71
21/11/2025 57.1 0.05 38.11 330.35 312.69 0.84 7.66 33.65 7.74
20/11/2025 57.2 0.05 36.5 326.8 313.7 0.84 7.06 33.38 7.79
19/11/2025 56.77 0.05 32.1 267.94 312.56 0.84 6.68 33.41 7.74
18/11/2025 50.77 0.05 34.09 273.23 332.19 0.89 5.44 34.28 7.67
17/11/2025 49.26 0.05 40.69 248.55 309.34 0.92 22.99 34.46 7.67
16/11/2025 49.11 0.05 40.38 274.72 320.31 0.92 20.65 34.44 7.68
15/11/2025 49.81 0.05 38.07 277.38 327.81 0.94 18.84 34.77 7.71
14/11/2025 54.92 0.05 33.04 209.7 317.63 0.87 15.05 34.56 7.78
13/11/2025 42.92 0.05 33.43 294.89 351.18 0.81 8.96 33.57 7.85
12/11/2025 45.6 0.05 31.85 279.64 323.33 0.81 7.86 33.91 7.75
11/11/2025 55.36 0.05 34.37 146.19 235.97 0.88 14.46 33.08 7.71
10/11/2025 54.91 0.05 32.33 281.47 310.91 0.9 10.87 33.54 7.66
09/11/2025 58.12 0.05 39.27 254.48 292.39 0.89 7.99 33.41 7.65
08/11/2025 60.25 0.05 37.33 262.81 322.7 0.9 5.63 33.35 7.64
07/11/2025 58.2 0.05 36.4 238.97 332.31 0.89 5.85 33.28 7.61
06/11/2025 53.58 0.06 40.14 318.81 340.88 0.84 4.27 32.93 7.62
05/11/2025 58.04 0.06 37.33 303.9 337.88 0.77 4.15 31.57 7.7
04/11/2025 58.4 0.09 41 164.24 234.65 0.79 4.38 32.17 7.66
03/11/2025 53.96 0.05 41.08 352.43 320.44 0.84 14.32 33.94 7.63
02/11/2025 51.72 0.05 38.86 296.92 320.72 0.84 7.76 33.69 7.63
01/11/2025 45.66 0.05 33.63 285.39 330.92 0.89 8.83 33.53 7.66
31/10/2025 55.62 0.05 40.61 306.39 322.18 0.89 10.34 32.53 7.72
Ghi chú:
Nằm trong giới hạn cho phép
Chuẩn bị vượt giới hạn cho phép
Vượt ngưỡng giới hạn cho phép