Nước thải tổng quan

Giấy Sài Gòn - DỮ LIỆU NGÀY HÔM NAY (17/01/2026 - 15:30)

Địa chỉ: KCN Mỹ Xuân A, phường Phú Mỹ, thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

COD

50.85 mg/L

Giới hạn ≤ 67.5
Clo

0.03 mg/L

Giới hạn ≤ 0.9
Do_Mau

37.83 Pt-Co

Giới hạn ≤ 50
FLOWOUT

310.4 m3/h

Giới hạn ≤ 625
FLOWIN

303.02 m3/h

Giới hạn ≤ 710
Amoni

2.82 mg/L

Giới hạn ≤ 4.5
TSS

15.62 mg/L

Giới hạn ≤ 45
Temp

31.48 oC

Giới hạn ≤ 40
pH

7.33

Giới hạn: 6 - 9
Ghi chú:
Nằm trong giới hạn cho phép
Chuẩn bị vượt giới hạn cho phép
Vượt ngưỡng giới hạn cho phép

Giấy Sài Gòn - DỮ LIỆU 30 NGÀY GẦN NHẤT

Địa chỉ: KCN Mỹ Xuân A, phường Phú Mỹ, thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Thời gian COD(mg/L)
≤ 67.5
Clo(mg/L)
≤ 0.9
Do_Mau(Pt-Co)
≤ 50
FLOWOUT(m3/h)
≤ 625
FLOWIN(m3/h)
≤ 710
Amoni(mg/L)
≤ 4.5
TSS(mg/L)
≤ 45
Temp(oC)
≤ 40
pH
6 - 9
17/01/2026 47.87 0.02 36.53 295.93 345.33 2.58 8.79 31.41 7.36
16/01/2026 47.13 0.02 34.01 266.89 309.75 2.62 9.09 31.56 7.37
15/01/2026 55.02 0.03 35.76 283.59 332.14 2.47 16.02 30.13 7.37
14/01/2026 46.35 0.03 33.18 295.37 306.09 1.8 13.47 31.87 7.41
13/01/2026 57.47 0.05 35.3 278.35 321.37 0.84 11.58 32.98 7.82
12/01/2026 49.97 0.05 37.09 310.53 304.61 0.87 15.68 32.59 7.86
06/01/2026 42.62 0.05 36.98 240.6 232.14 0.81 4.16 32.5 7.58
05/01/2026 42.8 0.05 36.92 256.71 246.47 0.81 3.82 32.61 7.57
Ghi chú:
Nằm trong giới hạn cho phép
Chuẩn bị vượt giới hạn cho phép
Vượt ngưỡng giới hạn cho phép