Khí thải tổng quan

DÒNG KHÍ THẢI SỐ 1 - DỮ LIỆU NGÀY HÔM NAY (29/11/2025 - 06:15)

Địa chỉ: KCN Mỹ Xuân A, phường Phú Mỹ, thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

CO

4 mg/Nm3

Giới hạn ≤ 800
FLOW

259200 m3/h

Không có giới hạn
NOx

109 mg/Nm3

Giới hạn ≤ 680
O2

17.6 %

Không có giới hạn
PM

35.86 mg/Nm3

Giới hạn ≤ 160
SO2

0 mg/Nm3

Giới hạn ≤ 400
Temp

73 oC

Không có giới hạn
Ghi chú:
Nằm trong giới hạn cho phép
Chuẩn bị vượt giới hạn cho phép
Vượt ngưỡng giới hạn cho phép

DÒNG KHÍ THẢI SỐ 1 - DỮ LIỆU 30 NGÀY GẦN NHẤT

Địa chỉ: KCN Mỹ Xuân A, phường Phú Mỹ, thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Thời gian CO(mg/Nm3)
≤ 800
FLOW(m3/h) NOx(mg/Nm3)
≤ 680
O2(%) PM(mg/Nm3)
≤ 160
SO2(mg/Nm3)
≤ 400
Temp(oC)
29/11/2025 127.77 165046.15 95.92 17.82 33.77 0.23 61.15
28/11/2025 106.66 206387.5 64.52 17.83 38.85 0.6 68.7
27/11/2025 103.69 242837.5 69.15 17.59 36.73 1.39 72.85
26/11/2025 79.77 243319.86 82.69 17.55 32.77 0.81 68.87
25/11/2025 92.42 347262.5 101.56 18.05 33.25 1.17 66.84
24/11/2025 83.94 557325 143.47 17.82 34.81 0.3 72.8
23/11/2025 143.81 280275 83.32 18.03 50.16 0.98 78.8
22/11/2025 249.59 181510.95 29.73 17.86 37.29 4.89 74.43
21/11/2025 385.05 189806.9 39.14 17.39 37.7 0.99 85.38
20/11/2025 331 191012.5 96.85 18.04 54.67 1.43 70.55
19/11/2025 204.28 1180517.91 97.85 17.59 34.3 13.43 68.1
18/11/2025 181.04 532325 102.6 18.47 32.43 0.33 71.22
17/11/2025 99.34 2132433.87 157.44 17.31 24.76 9.27 67.02
16/11/2025 121.37 2153512.5 133.89 15.43 28.28 0.58 65.61
15/11/2025 51.88 1930337.5 83.27 14.61 48.39 0.66 72.95
14/11/2025 127.82 1708987.5 179.99 15.12 39.58 1.9 72.23
13/11/2025 38.47 240000 81.07 15.99 34.96 2.09 75.18
12/11/2025 21.03 122778.95 66.43 17.51 25.84 54.91 65.29
11/11/2025 83.4 76475 82.52 16.78 48.69 1.8 66.16
10/11/2025 170.02 168409.76 89.05 15.22 42.97 0.45 75.8
09/11/2025 208.15 144800 89.93 15.27 37.34 1.49 73.73
08/11/2025 147.99 167450 74.8 15.92 39.51 1.14 89.79
07/11/2025 148.37 126875 110.11 16.69 50.31 0.47 76.71
06/11/2025 142.51 158387.5 101.35 15.96 63.58 1.03 76.93
05/11/2025 110.38 174061.99 113.81 15.78 41.04 1.42 70.79
04/11/2025 34.18 122612.5 114.35 17.49 29.27 1.28 61.75
03/11/2025 98.43 144462.5 124.27 16.29 38.37 1.74 73.39
02/11/2025 68.52 187024.39 103.3 16.5 47.79 0.83 77.15
01/11/2025 49.58 157762.5 146.16 16.8 51.79 1.38 74.26
31/10/2025 66.43 164345.64 123.69 16.67 35.91 1.74 71.46
Ghi chú:
Nằm trong giới hạn cho phép
Chuẩn bị vượt giới hạn cho phép
Vượt ngưỡng giới hạn cho phép

DÒNG KHÍ THẢI SỐ 2 - DỮ LIỆU NGÀY HÔM NAY (29/11/2025 - 06:10)

Địa chỉ: KCN Mỹ Xuân A, phường Phú Mỹ, thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

CO

186 mg/Nm3

Giới hạn ≤ 800
FLOW

28800 m3/h

Không có giới hạn
NOx

123 mg/Nm3

Giới hạn ≤ 680
O2

12.1 %

Không có giới hạn
PM

38.79 mg/Nm3

Giới hạn ≤ 160
SO2

0 mg/Nm3

Giới hạn ≤ 400
Temp

88 oC

Không có giới hạn
Ghi chú:
Nằm trong giới hạn cho phép
Chuẩn bị vượt giới hạn cho phép
Vượt ngưỡng giới hạn cho phép

DÒNG KHÍ THẢI SỐ 2 - DỮ LIỆU 30 NGÀY GẦN NHẤT

Địa chỉ: KCN Mỹ Xuân A, phường Phú Mỹ, thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Thời gian CO(mg/Nm3)
≤ 800
FLOW(m3/h) NOx(mg/Nm3)
≤ 680
O2(%) PM(mg/Nm3)
≤ 160
SO2(mg/Nm3)
≤ 400
Temp(oC)
29/11/2025 77.08 42923.08 233.92 14.66 45.33 0 147.92
28/11/2025 95.77 40650 145.4 14.63 48.15 3.19 81.8
27/11/2025 267.03 50425 157.68 14.47 41.82 2.68 81.97
26/11/2025 49.42 39600 194.97 14.14 42.2 2.83 82.93
25/11/2025 291.14 40887.5 168 14.4 36.64 4.28 78.66
24/11/2025 119 36400 144.34 14.53 29.09 0 76.05
23/11/2025 356.21 53050 134.72 13.91 43.23 1.23 82.78
22/11/2025 449.64 35921.17 133.81 13.92 42.43 6.23 83.36
21/11/2025 73.79 29979.31 63.35 15.24 40.04 2.28 86.72
20/11/2025 397.19 41187.5 96.85 13.17 37.68 0.83 89.47
19/11/2025 143.77 117756.13 95.22 14.17 35.8 0.68 81.43
18/11/2025 107.67 53937.5 147.39 13.83 35.62 0.63 83.18
17/11/2025 72.61 52351.81 107.05 13.67 47.35 0.04 81.2
16/11/2025 121.16 66387.5 116.38 13.41 37.82 7.62 86.98
15/11/2025 8.2 54575 121.29 13.89 38.65 1.24 87.35
14/11/2025 198.82 50550 81.78 12.48 41.77 0.08 89.59
13/11/2025 222.31 54525 126.15 13.09 45.67 0.76 101.67
12/11/2025 69.53 25225.26 64.03 15.03 24.16 0.39 76.64
11/11/2025 77.6 53125 137.17 14.56 37.29 1.74 72.69
10/11/2025 137.13 94503.14 144.81 13.67 47.57 0.86 90.7
09/11/2025 123.01 52412.5 122.1 14.24 37.02 12.16 85.86
08/11/2025 100.57 58112.5 141.93 13.76 43.87 6.57 85.05
07/11/2025 219.67 112000 182.49 14.48 40 0.24 84.92
06/11/2025 123.62 42312.5 146.49 14.22 39.47 7.65 82.67
05/11/2025 116.04 44457.35 127.07 14.63 46.43 7.99 86.43
04/11/2025 11.57 20537.5 82.39 17.1 15.38 0.79 56.8
03/11/2025 94.99 43950 166.74 12.8 38.69 0.82 84.08
02/11/2025 132.03 69025 101.16 13.72 43.74 1.1 86.93
01/11/2025 118.78 67425 173.07 13.65 39.98 0.42 82.62
31/10/2025 76.25 59782.58 155.23 13.98 36.37 1.13 75.37
Ghi chú:
Nằm trong giới hạn cho phép
Chuẩn bị vượt giới hạn cho phép
Vượt ngưỡng giới hạn cho phép