Khí thải tổng quan
DÒNG KHÍ THẢI SỐ 1 - DỮ LIỆU NGÀY HÔM NAY (02/01/2026 - 05:10)
Địa chỉ: KCN Mỹ Xuân A, phường Phú Mỹ, thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
0 mg/Nm3
Giới hạn ≤ 80079200 m3/h
Không có giới hạn0 mg/Nm3
Giới hạn ≤ 68015.6 %
Không có giới hạn0 mg/Nm3
Giới hạn ≤ 1600 mg/Nm3
Giới hạn ≤ 40038 oC
Không có giới hạnDÒNG KHÍ THẢI SỐ 1 - DỮ LIỆU 30 NGÀY GẦN NHẤT
Địa chỉ: KCN Mỹ Xuân A, phường Phú Mỹ, thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
| Thời gian |
CO(mg/Nm3) ≤ 800 |
FLOW(m3/h) |
NOx(mg/Nm3) ≤ 680 |
O2(%) |
PM(mg/Nm3) ≤ 160 |
SO2(mg/Nm3) ≤ 400 |
Temp(oC) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/01/2026 | 72.59 | 376000 | 52.16 | 19.59 | 11.73 | 0.05 | 62.83 |
| 01/01/2026 | 388.73 | 443968.66 | 71.51 | 16.19 | 48.49 | 0 | 66.67 |
| 31/12/2025 | 192.97 | 586350 | 77.56 | 19.01 | 45.62 | 0.98 | 64.73 |
DÒNG KHÍ THẢI SỐ 2 - DỮ LIỆU NGÀY HÔM NAY (02/01/2026 - 05:00)
Địa chỉ: KCN Mỹ Xuân A, phường Phú Mỹ, thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
271 mg/Nm3
Giới hạn ≤ 80039600 m3/h
Không có giới hạn84 mg/Nm3
Giới hạn ≤ 68014 %
Không có giới hạn37.71 mg/Nm3
Giới hạn ≤ 1600 mg/Nm3
Giới hạn ≤ 40078 oC
Không có giới hạnDÒNG KHÍ THẢI SỐ 2 - DỮ LIỆU 30 NGÀY GẦN NHẤT
Địa chỉ: KCN Mỹ Xuân A, phường Phú Mỹ, thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
| Thời gian |
CO(mg/Nm3) ≤ 800 |
FLOW(m3/h) |
NOx(mg/Nm3) ≤ 680 |
O2(%) |
PM(mg/Nm3) ≤ 160 |
SO2(mg/Nm3) ≤ 400 |
Temp(oC) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/01/2026 | 130.48 | 18944.26 | 29.3 | 13.32 | 645.97 | 0.05 | 76.56 |
| 01/01/2026 | 378.34 | 33141.57 | 71.76 | 14.26 | 39.1 | 4.99 | 78.27 |
| 31/12/2025 | 431.43 | 38025 | 38.24 | 13.67 | 63.52 | 12.81 | 76.33 |
